menu_book
見出し語検索結果 "trợ cấp phụ dưỡng gia đình" (1件)
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
日本語
名扶養手当
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
彼は扶養手当をもらう。
swap_horiz
類語検索結果 "trợ cấp phụ dưỡng gia đình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trợ cấp phụ dưỡng gia đình" (1件)
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
彼は扶養手当をもらう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)