translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trợ cấp phụ dưỡng gia đình" (1件)
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
play
日本語 扶養手当
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
彼は扶養手当をもらう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trợ cấp phụ dưỡng gia đình" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trợ cấp phụ dưỡng gia đình" (1件)
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
彼は扶養手当をもらう。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)